| Bộ phận / Thiết kế |
Vai trò / Đặc điểm nổi bật |
| Đĩa/pad bàn chải đường kính ~ 43 cm |
Bề rộng làm việc lớn giúp chà được diện tích rộng hơn trong thời gian ngắn. |
| Tốc độ quay (RPM) |
Với mẫu Low Speed ~ 180 rpm; mẫu High Speed có tốc độ cao hơn để đánh bóng hiệu quả hơn. |
| Động cơ và vỏ máy chắc chắn |
Thân máy làm bằng kim loại + các phần bảo vệ, thêm bánh xe lớn để di chuyển dễ; có thiết kế tay cầm công thái học để người dùng đỡ mỏi |
| Dây cáp dài + móc cáp + cuộn cáp dễ dàng |
Giúp mở rộng vùng làm việc mà không cần đổi ổ cắm thường xuyên; móc để giữ dây gọn gàng. |
| Các chế độ vận hành |
Phiên bản Dual-Speed cho phép chọn giữa tốc độ thấp/thường và tốc độ cao — phù hợp với các loại sàn và yêu cầu khác nhau (chà mạnh hay đánh bóng). |
| An toàn & tiện nghi |
IPX4 (chống nước bắn); công tắc an toàn; quai cầm tay tiện; bảng điều khiển dễ sử dụng; thiết kế làm giảm rung, giảm mỏi tay. |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.